về

Giới từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ve˨˩] · Huế [vej˦˩] · Sài Gòn [vej˨˩] ~ [jej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Giới từ
  1. chỉ nơi mà ai đi
  2. có liên quan với
Động từ
  1. Trở lại ở nơi mà ai từ đâu đến.

Câu ví dụ

  • Ai lại không biết về vấn đề này?!Who doesn't know this problem?!
  • Cô ấy không muốn nói về chuyện đấy.She doesn't want to talk about it.
  • Trở về ghế ngồi của các bạn đi.Go back to your seats.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"về" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh about · regarding · concerning · about; to return (home) · to · return
🇨🇳 Tiếng Trung 回 huí · 关于 guān yú
🇯🇵 Tiếng Nhật 帰る かえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 관하다 gwanhada
🇫🇷 Tiếng Pháp sur · le propos · à · en · au sujet de · retourner
🇩🇪 Tiếng Đức über
🇷🇺 Tiếng Nga о · об · про · обо о́бо
🇹🇭 Tiếng Thái เกี่ยวกับ kìao-kàp
🇮🇹 Tiếng Ý su · il riguardo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan naar · over · terugkeren · terugkomen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "về"

Cấu tạo âm tiết

vềâm đầu v · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "về" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.