𧗱
vềNôm
vêNôm
vệNôm
dìaNôm
Chữ Nôm U+275F1
- Bộ thủ
- 行 hành số 144
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- về — Nôm. Chữ cùng âm "về" · âm tiết về
- vê — Nôm. Chữ cùng âm "vê" · âm tiết vê
- vệ — Nôm. Chữ cùng âm "vệ" · âm tiết vệ
- dìa — Nôm. Chữ cùng âm "dìa" · âm tiết dìa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𧗱 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "về"
Chữ khác cũng đọc là "vê"
Chữ khác cũng đọc là "vệ"
Chữ khác cũng đọc là "dìa"
Chữ cùng bộ 行
行hàng街nhai衝trùng術thuật衞vệ衛vệ衡hoành衙nha衍diễn衖hạng衢cù衎thằng衒huyền衔hàm衚hồ衜đạo衟đạo𧗝quỹ𧗡khản𧗢quỹ𧗨ngự衑linh衕đồng衘hàm𧗭khiên𧗲trưng𧗳huyễn𧗶cát𧗷thuật𧗺khiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𧗱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𧗱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).