衍
diễnHán Việt · Nôm
diênHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+884D
- Bộ thủ
- 行 hành số 144
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- diễn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "diễn" · âm tiết diễn
- diên — Hán Việt. Chữ cùng âm "diên" · âm tiết diên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 衍 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
overflow, spill over, spread out
Chữ khác cũng đọc là "diễn"
Chữ khác cũng đọc là "diên"
Chữ cùng bộ 行
行hàng街nhai衝trùng術thuật衞vệ衛vệ衡hoành𧗱về衙nha衖hạng衢cù衎thằng衒huyền衔hàm衚hồ衜đạo衟đạo𧗝quỹ𧗡khản𧗢quỹ𧗨ngự衑linh衕đồng衘hàm𧗭khiên𧗲trưng𧗳huyễn𧗶cát𧗷thuật𧗺khiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 衍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 衍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).