涎

hàoHán Việt
diệnHán Việt
duyênHán Việt
tiênHán Việt · Nôm
diênHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6D8E
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nước bọt, nước dãi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 涎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

saliva

Chữ khác cũng đọc là "hào"

Xem cả 46 chữ đọc là "hào" →

Chữ khác cũng đọc là "diện"

Chữ khác cũng đọc là "duyên"

Chữ khác cũng đọc là "tiên"

Xem cả 58 chữ đọc là "tiên" →

Chữ khác cũng đọc là "diên"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 涎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 涎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 涎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).