氙
tiênHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C19
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiên" · âm tiết tiên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氙 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
xenon (element 54, Xe)
Chữ khác cũng đọc là "tiên"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氳uân氮đạm氨an氫khinh氟phất氦hợi氯lục氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).