氱

uânHán Việt
dưỡngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C31
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氱 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "uân"

Chữ khác cũng đọc là "dưỡng"

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).