氣
khíHán Việt · Nôm
khấtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C23
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khí" · âm tiết khí
- khất — Hán Việt. Chữ cùng âm "khất" · âm tiết khất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hơi, khí.
- Một dạng thể trong cơ thể.
- Một dạng thể của nhiều người cùng hoạt động chung.
- Một dạng thể của tính cách.
- Một dạng thể của số mệnh.
- Một dạng thể của nhà cửa.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氣 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
air, gas, steam, vapor; spirit
Giản thể và phồn thể
Chữ 氣 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khí"
Chữ khác cũng đọc là "khất"
Chữ cùng bộ 气
氧dưỡng氛phần气khí氳uân氮đạm氨an氫khinh氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).