Chữ Hán Nôm đọc là "khất"
14 chữ có âm đọc "khất" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "khất": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khất"
氣Hơi, khí契Giết乞Xin xỏ, ăn xin, yêu c…扢caper气steam, vapor; Kangxi …訖finish; conclude, sto…肐Nách疙pimple, sore, boil, w…汔close, almost圪(圪墶) a pimple; a mound犵resolute; a non-Han e…芞齕gnaw, bite, nibble虼a flea; species of be…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).