Chữ Hán Nôm đọc là "khấu"
15 chữ có âm đọc "khấu" trong tiếng Việt: 14 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khấu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khấu"
扣knock, strike, rap, t…寇bandits, thieves; ene…釦button; buckle, clasp…㓂Kẻ cướp冦bandits, thieves; ene…叩knock, ask; kowtow, b…宼tyrannical, cruel; to…怐(Cant.) 怐豆 to stare滱筘a reed tool used in w…蔻肉豆蔻 nutmeg, 豆蔻 cardam…敂deduct簆reed𢼒
Chữ Nôm đọc là "khấu"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).