筘

khấuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B58
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 筘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a reed tool used in weaving to push the weft to the weaving mouth

Chữ khác cũng đọc là "khấu"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 筘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 筘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).