Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

箭

tiễnHán Việt · Nôm
tiếnHán Việt · Nôm
tênNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7BAD
Bộ thủ
竹 trúc số 118
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 箭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

arrow; type of bamboo

Chữ khác cũng đọc là "tiễn"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiễn" →

Chữ khác cũng đọc là "tiến"

Chữ khác cũng đọc là "tên"

Chữ cùng bộ 竹

Xem cả 424 chữ thuộc bộ 竹 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 箭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 箭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).