策
sáchHán Việt · Nôm
sạchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7B56
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sách" · âm tiết sách
- sạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "sạch" · âm tiết sạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 策 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
scheme, plan; to whip; urge
Chữ khác cũng đọc là "sách"
Chữ khác cũng đọc là "sạch"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng简giản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 策
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 策 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 策 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).