䇭
lãoHán Việt
giápHán Việt
sáchHán Việt
Có âm Hán Việt U+41ED
- Bộ thủ
- 竹 trúc số 118
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lão — Hán Việt. Chữ cùng âm "lão" · âm tiết lão
- giáp — Hán Việt. Chữ cùng âm "giáp" · âm tiết giáp
- sách — Hán Việt. Chữ cùng âm "sách" · âm tiết sách
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
containers made of thin and long strip of bamboo or willow branches
Chữ khác cũng đọc là "lão"
Chữ khác cũng đọc là "giáp"
Chữ khác cũng đọc là "sách"
Chữ cùng bộ 竹
節tiết笠lợp答đáp等đẳng簡giản算toán籠lung筆bút管quản笑tiếu竹trúc箱sương箭tiễn第đậy籃lam笨bát籍tịch篇thiên竿cán簇thấu簿bạc筷khoái符phù筋trợ箏tranh策sách笘chòm築trúc簽kiểm筒đồng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䇭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䇭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).