老
lãoHán Việt · Nôm
láuNôm
lẽoNôm
lếuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8001
- Bộ thủ
- 老 lão số 125
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lão — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lão" · âm tiết lão
- láu — Nôm. Chữ cùng âm "láu" · âm tiết láu
- lẽo — Nôm. Chữ cùng âm "lẽo" · âm tiết lẽo
- lếu — Nôm. Chữ cùng âm "lếu" · âm tiết lếu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 老 theo lối Nôm
lãoGià.lếuHỗn láo, xằng bậy.lẽoKhông thẳng, khi chẻ hay cắt.láuBiết nghĩ nhanh, tính đúng, để mưu những lợi ích vặt cho mình.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
old, aged; experienced; Kangxi radical 125
Chữ khác cũng đọc là "lão"
Chữ khác cũng đọc là "lẽo"
Chữ khác cũng đọc là "lếu"
Chữ cùng bộ 老
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 老
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 老 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 老 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).