了
liễuHán Việt · Nôm
tréoNôm
kiếtNôm
lẽoNôm
lếuNôm
líuNôm
lẻoNôm
léoNôm
lểuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E86
- Bộ thủ
- 亅 quyết số 6
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 2
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- liễu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "liễu" · âm tiết liễu
- tréo — Nôm. Chữ cùng âm "tréo" · âm tiết tréo
- kiết — Nôm. Chữ cùng âm "kiết" · âm tiết kiết
- lẽo — Nôm. Chữ cùng âm "lẽo" · âm tiết lẽo
- lếu — Nôm. Chữ cùng âm "lếu" · âm tiết lếu
- líu — Nôm. Chữ cùng âm "líu" · âm tiết líu
- lẻo — Nôm. Chữ cùng âm "lẻo" · âm tiết lẻo
- léo — Nôm. Chữ cùng âm "léo" · âm tiết léo
- lểu — âm Việt. Chữ cùng âm "lểu"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Kết thúc, kết liễu.
- Xong
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 了 theo lối Nôm
kiếtKiết lị (nói tắt).liễuCây nhỡ, cành mềm rủ xuống, lá hình ngọn giáo có răng cưa nhỏ, thường trồng làm cảnh ở ven hồ.líuNói lưỡi co lại, không nói rõ được.lẽoKhông thẳng, khi chẻ hay cắt.léoVượt lên trên chỗ mà mình được ngồi.lếuHỗn láo, xằng bậy.tréoNói chồng lệch lên nhau.lẻoCắt vuông vắn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to finish; particle of completed action
Giản thể và phồn thể
Chữ 了 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "liễu"
Chữ khác cũng đọc là "tréo"
Chữ khác cũng đọc là "kiết"
Chữ khác cũng đọc là "lẽo"
Chữ khác cũng đọc là "lếu"
Chữ khác cũng đọc là "líu"
Chữ khác cũng đọc là "lẻo"
Chữ khác cũng đọc là "léo"
Chữ khác cũng đọc là "lểu"
Chữ cùng bộ 亅
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 了
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 了 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 了 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).