嘹

liệuHán Việt
liêuHán Việt
rêuNôm
réoNôm
léoNôm
lẻoNôm
raoNôm
trêuNôm
reoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5639
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 嘹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

used describe clarity of voice; resonant

Chữ khác cũng đọc là "liệu"

Chữ khác cũng đọc là "liêu"

Xem cả 32 chữ đọc là "liêu" →

Chữ khác cũng đọc là "rêu"

Chữ khác cũng đọc là "réo"

Chữ khác cũng đọc là "léo"

Chữ khác cũng đọc là "lẻo"

Chữ khác cũng đọc là "rao"

Chữ khác cũng đọc là "trêu"

Chữ khác cũng đọc là "reo"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 嘹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 嘹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).