交

giaoHán Việt · Nôm
raoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4EA4
Bộ thủ
亠 đầu số 8
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 交 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mix; intersect; exchange, communicate; deliver

Chữ khác cũng đọc là "giao"

Xem cả 27 chữ đọc là "giao" →

Chữ khác cũng đọc là "rao"

Chữ cùng bộ 亠

Xem cả 40 chữ thuộc bộ 亠 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 交

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 交 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 交 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).