Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

胶

giaoHán Việt
Có âm Hán Việt U+80F6
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

glue, gum, resin, rubber; sound; shin bone

Giản thể và phồn thể

Chữ 胶 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "giao"

Xem cả 27 chữ đọc là "giao" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 胶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 胶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 胶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).