艽
bôngHán Việt
giaoHán Việt · Nôm
cừuHán Việt
cưuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+827D
- Bộ thủ
- 艸 thảo số 140
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bông — Hán Việt. Chữ cùng âm "bông" · âm tiết bông
- giao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giao" · âm tiết giao
- cừu — Hán Việt. Chữ cùng âm "cừu" · âm tiết cừu
- cưu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cưu" · âm tiết cưu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 艽 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a root; a lair
Chữ khác cũng đọc là "bông"
Chữ khác cũng đọc là "giao"
Chữ khác cũng đọc là "cừu"
Chữ khác cũng đọc là "cưu"
Chữ cùng bộ 艸
葉diệp落lạc藍lam草thảo茶trà芒mang苦khổ著trứ茂thuật蒙mông花hoa藥dược蘋tần莊trang菜thể藏tàng莖hành苗meo若nhược茫mang菓quả葡bồ芽nha芾phế董đổng蔑miệt蔬đạt英anh菌khuẩn蓝lam
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 艽
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 艽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).