敎
giaoHán Việt
giáoHán Việt · Nôm
dạyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+654E
- Bộ thủ
- 攴 số 66
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giao — Hán Việt. Chữ cùng âm "giao" · âm tiết giao
- giáo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giáo" · âm tiết giáo
- dạy — Nôm. Chữ cùng âm "dạy" · âm tiết dạy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 敎 theo lối Nôm
giáoVõ khí bằng sắt có mũi nhọn và cán dài dùng để đâm.dạyTruyền lại tri thức hoặc kĩ năng một cách ít nhiều có hệ thống, có phương pháp.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
teach
Chữ khác cũng đọc là "giao"
Chữ khác cũng đọc là "giáo"
Chữ khác cũng đọc là "dạy"
Chữ cùng bộ 攴
數số改cải收thu敢thính散tản故cố敗bại教giáo敦đôn整chỉnh放phóng敲xao敵địch政chính救cứu敬kính攻công效hiệu啟khơi敏măm数số斃tệ敍tự敷phu攺cải敌văn攴ngạt𢼂số敉mê敖ngạo
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 敎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 敎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 敎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).