Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

覚

giáoHán Việt
giácHán Việt
Có âm Hán Việt U+899A
Bộ thủ
見 kiến số 147
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to wake up from sleep; conscious

Chữ khác cũng đọc là "giáo"

Chữ khác cũng đọc là "giác"

Xem cả 26 chữ đọc là "giác" →

Chữ cùng bộ 見

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 見 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).