覧

lỡmNôm
nỡmNôm
lỏmNôm
Chữ Nôm U+89A7
Bộ thủ
見 kiến số 147
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

look at, inspect; perceive

Chữ khác cũng đọc là "lỏm"

Chữ cùng bộ 見

Xem cả 53 chữ thuộc bộ 見 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).