覧
lỡmNôm
nỡmNôm
lỏmNôm
Chữ Nôm U+89A7
- Bộ thủ
- 見 kiến số 147
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lỡm — Nôm. Chữ cùng âm "lỡm" · âm tiết lỡm
- nỡm — Nôm. Chữ cùng âm "nỡm" · âm tiết nỡm
- lỏm — Nôm. Chữ cùng âm "lỏm" · âm tiết lỏm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 覧 theo lối Nôm
lỏmNói học qua người không phải thầy mình mà biết.lỡmMẹo để đùa nghịch xỏ xiên.nỡmTừ dùng để rủa mắng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
look at, inspect; perceive
Chữ khác cũng đọc là "lỏm"
Chữ cùng bộ 見
覺giác見kiến規qui親thân觀quan见kiến覽rởm观quán觉giáo规quy覩đổ覓mách覯cấu覰kiến観quán觑kiến覷kiến覌quan覍bàn覐giáo覕miết觇chiêm䚀hạm覜triệu觊kí覝hích覞diệu覡hích觋hích𧡊thấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 覧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 覧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).