觉
giáoHán Việt · Nôm
giácHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89C9
- Bộ thủ
- 見 kiến số 147, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giáo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "giáo" · âm tiết giáo
- giác — Hán Việt. Chữ cùng âm "giác" · âm tiết giác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 觉 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to wake up from sleep; conscious
Giản thể và phồn thể
Chữ 觉 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "giáo"
Chữ khác cũng đọc là "giác"
Chữ cùng bộ 見
覺giác見kiến規qui親thân觀quan见kiến覽rởm观quán规quy覧lỡm覩đổ覓mách覯cấu覰kiến観quán觑kiến覷kiến覌quan覍bàn覐giáo覕miết觇chiêm䚀hạm覜triệu觊kí覝hích覞diệu覡hích觋hích𧡊thấy
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 觉 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).