鉸

hiệuHán Việt
giảoHán Việt
giáoâm Việt
daoâm Việt
Có âm Hán Việt U+9278
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Dụng cụ để xén (to, hình dạng như cái kéo dùng để xén lông cừu, tỉa hàng dậu).
  2. Cái kéo.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hinge; shears, scissors

Giản thể và phồn thể

Chữ 鉸 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hiệu"

Chữ khác cũng đọc là "giảo"

Xem cả 28 chữ đọc là "giảo" →

Chữ khác cũng đọc là "giáo"

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鉸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鉸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鉸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).