铁

thiếtHán Việt · Nôm
sắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+94C1
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Sắt: nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26.
Tính từ
  1. Cứng, chắc, khó thay đổi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 铁 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

iron; strong, solid, firm

Giản thể và phồn thể

Chữ 铁 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thiết"

Chữ khác cũng đọc là "sắt"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 铁

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 铁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 铁 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).