䥝
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ao — Hán Việt. Chữ cùng âm "ao" · âm tiết ao
- thiết — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiết" · âm tiết thiết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(standard form of 鏖) desperate fighting; to fight hard, (a stove) for keeping warm; to stew something until it's tender
Giản thể và phồn thể
Chữ 䥝 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ao"
Chữ khác cũng đọc là "thiết"
Chữ cùng bộ 金
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䥝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).