呦
aoNôm
àoNôm
ạoâm Việt
Chữ Nôm U+5466
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ao — Nôm. Chữ cùng âm "ao" · âm tiết ao
- ào — Nôm. Chữ cùng âm "ào" · âm tiết ào
- ạo — âm Việt. Chữ cùng âm "ạo"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 呦 theo lối Nôm
aoChỗ đào sâu xuống đất để giữ nước nuôi cá, thả bèo, trồng rau, v.v.àoDi chuyển đến với số lượng nhiều một cách rất nhanh và mạnh, không kể gì trở ngại.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the bleating of the deer
Chữ khác cũng đọc là "ao"
Chữ khác cũng đọc là "ào"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).