ao

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ đào sâu xuống đất để giữ nước nuôi cá, thả bèo, trồng rau, v.v.
    • Ao rau muống.
    • Ao sâu tốt cá (tục ngữ).
Động từ
  1. Đong để ước lượng.
    • Ao thúng thóc.
    • Ao lại dầu xem còn mấy chai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "ao"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pond
🇨🇳 Tiếng Trung 池子 chí zi · 池塘 chí táng
🇯🇵 Tiếng Nhật 池 いけ
🇰🇷 Tiếng Hàn 못
🇹🇭 Tiếng Thái สระ sà · บ่อ bàw
🇮🇹 Tiếng Ý lo stagno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ao"

Cấu tạo âm tiết

aoâm đầu (không) · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.