ao ước

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˧ ʔɨək̚˧˦] · Huế [ʔaːw˧˧ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːw˧˧ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều mơ ước.
    • Có những ao ước phóng khoáng (Tố Hữu)
Động từ
  1. Mong mỏi được cái mà mình muốn có.
    • Thú Hương-sơn ao ước bấy lâu nay (Chu Mạnh Trinh)
  2. Ước có được, đạt được điều gì một cách thiết tha.
    • ao ước một cuộc sống gia đình hạnh phúc

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ao ước" trong các thứ tiếng

🇳🇱 Tiếng Hà Lan droom

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

aoâm đầu (không) · vần ao · thanh ngang
ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ao ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.