Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːw˧˧ ʔɨək̚˧˦] · Huế [ʔaːw˧˧ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːw˧˧ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều mơ ước.
- Có những ao ước phóng khoáng (Tố Hữu)
- Mong mỏi được cái mà mình muốn có.
- Thú Hương-sơn ao ước bấy lâu nay (Chu Mạnh Trinh)
- Ước có được, đạt được điều gì một cách thiết tha.
- ao ước một cuộc sống gia đình hạnh phúc
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ao ước" trong các thứ tiếng
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | droom |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ao ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.