Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ước ao

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɨək̚˧˦ ʔaːw˧˧] · Huế [ʔɨək̚˦˧˥ ʔaːw˧˧] · Sài Gòn [ʔɨək̚˦˥ ʔaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem ao ước.
    • ước ao một gia đình hạnh phúc

Cấu tạo âm tiết

ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
aoâm đầu (không) · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ước ao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.