Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㕭

áoHán Việt
aoHán Việt
êuNôm
eoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+356D
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㕭 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 咬) to bark as a dog, obscene expressions, an interjection; implying surprise

Chữ khác cũng đọc là "áo"

Chữ khác cũng đọc là "ao"

Chữ khác cũng đọc là "eo"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㕭

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㕭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).