奧
áoHán Việt · Nôm
úcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5967
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- áo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "áo" · âm tiết áo
- úc — Hán Việt. Chữ cùng âm "úc" · âm tiết úc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奧 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mysterious, obscure, profound
Giản thể và phồn thể
Chữ 奧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "áo"
Chữ khác cũng đọc là "úc"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 奧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).