天
thiênHán Việt
yêuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5929
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiên" · âm tiết thiên
- yêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "yêu" · âm tiết yêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chúa, chúa trời, ông trời, thượng đế, bậc tối cao trên trời.
- Ngày.
- (thuộc) Thời, (thuộc) vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sky, heaven; god, celestial
Chữ khác cũng đọc là "thiên"
Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →
Chữ khác cũng đọc là "yêu"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu奈nạy夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 天
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 天 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 天 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).