扦
thaHán Việt
thiênHán Việt
xiênNôm
chenNôm
thenNôm
xenNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6266
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tha — Hán Việt. Chữ cùng âm "tha" · âm tiết tha
- thiên — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiên" · âm tiết thiên
- xiên — Nôm. Chữ cùng âm "xiên" · âm tiết xiên
- chen — Nôm. Chữ cùng âm "chen" · âm tiết chen
- then — Nôm. Chữ cùng âm "then" · âm tiết then
- xen — Nôm. Chữ cùng âm "xen" · âm tiết xen
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 扦 theo lối Nôm
xiênVật dài, nhỏ, có một hay vài ba mũi nhọn.xenLớp của màn kịch.thenThanh gỗ dùng để cài ngang cánh cửa.chenLen vào để chiếm chỗ, chiếm lối đi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
probe, poke, prick, pierce
Chữ khác cũng đọc là "tha"
Chữ khác cũng đọc là "thiên"
Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →
Chữ khác cũng đọc là "xiên"
Chữ khác cũng đọc là "chen"
Chữ khác cũng đọc là "then"
Chữ khác cũng đọc là "xen"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 扦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 扦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).