Chữ Hán Nôm đọc là "chen"
13 chữ có âm đọc "chen" trong tiếng Việt, 12 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "chen": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "chen"
羶Mùi tanh hôi của dê, …扦probe, poke, prick, p…擅monopolize; claim; ar…毡felt; rug, carpet氈felt; rug, carpet邅hesitant, faltering旃silk banner with bent…氊felt; coarse fabrics …𦍫𢫔𧿐𨆁
Chữ có âm Việt "chen" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).