旃
chiênHán Việt · Nôm
chenNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+65C3
- Bộ thủ
- 方 phương số 70
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chiên — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chiên" · âm tiết chiên
- chen — Nôm. Chữ cùng âm "chen" · âm tiết chen
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 旃 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
silk banner with bent pole
Chữ khác cũng đọc là "chiên"
Chữ khác cũng đọc là "chen"
Chữ cùng bộ 方
於ư方phương施thi旋toàn旁bàng旅lữ旗kỳ族tộc旄mao旎ni旖ỷ旛phan𣃣vừa𣃤vừa旂kỳ旆bái𣃱vuông𣃲vuông𣃺góc旐triệu𣄇vuông𱡵vuông𣄒ở𣄖vuông旙phướn旞toại𣄥chếch𣄬lệch旒lưu𣃙bàng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 旃
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 旃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).