chiên

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần iên

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˧] · Huế [t͡ɕiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ciəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. con cừu, đặc biệt là cừu non.
    • Người chăn chiên.
  2. lông cừu.
  3. chất liệu dệt may từ lông cừu hay lông thú, xơ bông nói chung.
  4. (thân mật) tín đồ Kitô giáo.
  5. xem cá chiên
    • Thông Chiên giật lễ, để Tôm cướp tiền. (truyện thơ Trê Cóc)
Động từ
  1. Rán.
    • Chiên cá.
    • Cơm chiên.
    • Cơm rang:.
    • Sáng dậy ăn bát cơm chiên.
Danh từ
  1. gạch không nung.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "chiên"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fried · fry · to fry (southern)
🇨🇳 Tiếng Trung 煎 jiān · 油炸 yóu zhá
🇯🇵 Tiếng Nhật 揚げる あげる
🇫🇷 Tiếng Pháp frire
🇷🇺 Tiếng Nga жареный жа́реный
🇹🇭 Tiếng Thái ทอด thâwt
🇮🇹 Tiếng Ý fritto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chiên"

Cấu tạo âm tiết

chiênâm đầu ch · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.