"chiên" hay "chiêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chiên

Danh từ
  1. con cừu, đặc biệt là cừu non.
    • Người chăn chiên.
  2. lông cừu.
  3. chất liệu dệt may từ lông cừu hay lông thú, xơ bông nói chung.
  4. (thân mật) tín đồ Kitô giáo.
Động từ
  1. Rán.
    • Chiên cá.
Danh từ
  1. gạch không nung.

Hay gặp trong: thanh chiên, con chiên, cái chiên, cơm chiên, tinh chiên, cổ chiên, truân chiên, chiên xù, bột chiên, chiên sơn

Xem đủ "chiên" →

chiêng

Danh từ
  1. Nhạc khí bằng đồng, có núm hình tròn ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng.
    • Đánh cồng chiêng.

Hay gặp trong: cồng chiêng, rốn chiêng, lăn chiêng, xu chiêng

Xem đủ "chiêng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.