"chiên" hay "chiêng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chiên
Danh từ
- con cừu, đặc biệt là cừu non.
- Người chăn chiên.
- lông cừu.
- chất liệu dệt may từ lông cừu hay lông thú, xơ bông nói chung.
- (thân mật) tín đồ Kitô giáo.
Động từ
- Rán.
- Chiên cá.
Danh từ
- gạch không nung.
Hay gặp trong: thanh chiên, con chiên, cái chiên, cơm chiên, tinh chiên, cổ chiên, truân chiên, chiên xù, bột chiên, chiên sơn
Xem đủ "chiên" →chiêng
Danh từ
- Nhạc khí bằng đồng, có núm hình tròn ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng.
- Đánh cồng chiêng.
Hay gặp trong: cồng chiêng, rốn chiêng, lăn chiêng, xu chiêng
Xem đủ "chiêng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.