chiêng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ciəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhạc khí bằng đồng, có núm hình tròn ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng.
- Đánh cồng chiêng.
- Tiếng chiêng vang vọng bản làng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
chiêng hay chiên?âm cuối n/ng · "chiên": con cừu, đặc biệt là cừu non.chiêng hay triêng?âm đầu ch/tr · "triêng": Gánh.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chiêng"
cồng chiêngCồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi (nói khái quát).rốn chiêngChỗ lõm xuống ở phía sau núm chiêng.xu chiêngxem nịt vúlăn chiêngNgã ngửa ra.chiêng làng dùi dứaGóp sức cho cộng đồng hời hợt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chiêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.