"chiêng" hay "triêng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chiêng

Danh từ
  1. Nhạc khí bằng đồng, có núm hình tròn ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng.
    • Đánh cồng chiêng.

Hay gặp trong: cồng chiêng, rốn chiêng, lăn chiêng, xu chiêng

Xem đủ "chiêng" →

triêng

Động từ
  1. Gánh.
    • Đòn triêng.

Hay gặp trong: giẻ triêng

Xem đủ "triêng" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.