Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

羴

chiênHán Việt
thiênHán Việt
Có âm Hán Việt U+7FB4
Bộ thủ
羊 dương số 123
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rank odor of sheep or goats

Chữ khác cũng đọc là "chiên"

Chữ khác cũng đọc là "thiên"

Xem cả 52 chữ đọc là "thiên" →

Chữ cùng bộ 羊

Xem cả 61 chữ thuộc bộ 羊 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).