羮
canhHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7FAE
- Bộ thủ
- 羊 dương số 123
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- canh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "canh" · âm tiết canh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Nước luộc thịt, nước xuýt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羮 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soup, broth
Chữ khác cũng đọc là "canh"
Chữ cùng bộ 羊
義nghĩa美mỹ羨tiện羊dương羡tiện羣quần群quần羕dạng羞tu羶thiên羯kiết羼sàn羔cao𦍛dáng𦍫chen羪dưỡng羳phiền羹khương羋can羌cưng羍thát羑nghĩa羒phần羖cổ羙mở羚linh羝dê羢nhung𦎍giòn𦎛gương
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羮
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羮 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 羮 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).