Chữ Hán Nôm đọc là "canh"
31 chữ có âm đọc "canh" trong tiếng Việt: 28 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "canh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "canh"
更more, still further, …耕plow, cultivate埂ditches for irrigatio…鯨whale鲸whale抏羮Nước luộc thịt, nước …羹Nước luộc thịt, nước …崝庚7th heavenly stem稉non-glutinous rice粇chaff, bran, husks粳non-glutinous rice賡continue鶊oriole麠a large deer𦎟㪅to change, to alter䲔a whale, huge埄whirling of dust in t…峺掟law, commandments, re…暩浭river in Hebei provin…畊plow, cultivate秔non-glutinous rice赓continue鹒oriole
Chữ Nôm đọc là "canh"
Chữ có âm Việt "canh" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).