秔
canhHán Việt
Có âm Hán Việt U+79D4
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- canh — Hán Việt. Chữ cùng âm "canh" · âm tiết canh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
non-glutinous rice
Chữ khác cũng đọc là "canh"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy秋thu科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 秔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 秔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).