秋
thuHán Việt
thâuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79CB
- Bộ thủ
- 禾 hoà số 115
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thu" · âm tiết thu
- thâu — Nôm. Chữ cùng âm "thâu" · âm tiết thâu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 秋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
autumn, fall; year
Giản thể và phồn thể
Chữ 秋 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thu"
Chữ khác cũng đọc là "thâu"
Chữ cùng bộ 禾
秩trật移di種chúng稻đạo稀sầy科khoa私tư程trình稟lẫm稽kê穎giảnh租tô稚trĩ稿kháo秀tú稍sảo積tích禾hoà税thuế稱xưng秒miểu种chúng穀cốc穩ổn秃ngốc秘bí禿ngốc稼giá穫hoạch稅thoát
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 秋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 秋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 秋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).