Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

禾

Bộ thủ số 115 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ hoà.

176 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 禾: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 禸 · Bộ 穴 →

Chính bộ 2 chữ

+1 nét 1 chữ

+2 nét 5 chữ

+3 nét 11 chữ

+4 nét 11 chữ

+5 nét 19 chữ

+6 nét 9 chữ

+7 nét 16 chữ

+8 nét 21 chữ

+9 nét 14 chữ

+10 nét 15 chữ

+11 nét 19 chữ

+12 nét 10 chữ

+13 nét 9 chữ

+14 nét 7 chữ

+15 nét 6 chữ

+16 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).