Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䅀

lệHán Việt
samHán Việt
Có âm Hán Việt U+4140
Bộ thủ
禾 hoà số 115
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the stalk (stem) of grain, neat and orderly rows of rice seedling

Chữ khác cũng đọc là "lệ"

Xem cả 63 chữ đọc là "lệ" →

Chữ khác cũng đọc là "sam"

Xem cả 32 chữ đọc là "sam" →

Chữ cùng bộ 禾

Xem cả 176 chữ thuộc bộ 禾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䅀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䅀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).