Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䴡

lệNôm
Chữ Nôm U+4D21
Bộ thủ
鹿 lộc số 198
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䴡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 麗) beautiful; elegant; fair; fine

Chữ khác cũng đọc là "lệ"

Xem cả 63 chữ đọc là "lệ" →

Chữ cùng bộ 鹿

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 鹿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䴡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䴡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).