䴡
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- lệ — Nôm. Chữ cùng âm "lệ" · âm tiết lệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䴡 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 麗) beautiful; elegant; fair; fine
Chữ khác cũng đọc là "lệ"
Chữ cùng bộ 鹿
麗lệ鹿lộc麋mi麂kỉ麊mi麑nghê麁thô麃bào麄thô麅bào麆sự麇quân麈chủ麉kiên麌ngu麍lưu麎quân麒kì麓lộc麙hàm麚gia麛mi麜lật麞chương麟lân麠canh麤thô𢉖lộc䴠yểu𪊑kiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䴡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䴡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).