麒
kìHán Việt · Nôm
kỳHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E92
- Bộ thủ
- 鹿 lộc số 198
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kì — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麒 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
legendary auspicious animal
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ cùng bộ 鹿
麗lệ鹿lộc麋mi麂kỉ麊mi麑nghê麁thô䴡lệ麃bào麄thô麅bào麆sự麇quân麈chủ麉kiên麌ngu麍lưu麎quân麓lộc麙hàm麚gia麛mi麜lật麞chương麟lân麠canh麤thô𢉖lộc䴠yểu𪊑kiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麒
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).