期

kìHán Việt · Nôm
kỳHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt · Nôm
cơHán Việt · Nôm
cờNôm
càiNôm
kềNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+671F
Bộ thủ
月 nguyệt số 74
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 期 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

period of time; date; time limit

Chữ khác cũng đọc là "kì"

Xem cả 98 chữ đọc là "kì" →

Chữ khác cũng đọc là "kỳ"

Xem cả 97 chữ đọc là "kỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ khác cũng đọc là "cơ"

Xem cả 35 chữ đọc là "cơ" →

Chữ khác cũng đọc là "cờ"

Chữ khác cũng đọc là "cài"

Chữ khác cũng đọc là "kề"

Chữ cùng bộ 月

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 月 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 期

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 期 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 期 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).